Bản dịch của từ 撤烂污 trong tiếng Việt

撤烂污

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

撤烂污 (Động từ)

chè làn wū
01

(Phương ngữ) không chịu trách nhiệm, làm hỏng việc, gây rối loạn.

方言。喻不负责任﹐搞坏了事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撤烂污

chè

làn

Các từ liên quan

撤佃
撤保
撤免
撤兵
撤军
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
撤
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,⿰,育,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép