Bản dịch của từ 撤瑟 trong tiếng Việt
撤瑟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
撤瑟 (Động từ)
【chè sè】
01
Rút bỏ đàn tranh (琴瑟) để người bệnh được yên tĩnh và thể hiện sự kính trọng; sau dùng chỉ bệnh nguy kịch hoặc sắp chết.
本谓撤去琴瑟﹐使病者安静﹐且示敬意。语本《仪礼.既夕礼》:“有疾﹐疾者齐﹐养者皆齐﹐彻琴瑟。”彻﹑撤﹐同。后用以称疾病危笃或死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撤瑟
chè
撤
sè
瑟
Các từ liên quan
撤佃
撤保
撤免
撤兵
撤军
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 勶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,⿰,育,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
掣
聅
㱌
屮
爡
揊
㯙
迠
澈
䤁
坼
拋
擨
㩲
㨾
㨭
㩸
撖
扏
拙
掾
搘
攧
㺙
皺
镊
䚜
殥
慿
縙
䈒
䢃
寫
䆳
聩
撤回
撤销
撤退
撤离
撤掉
撤消
撤出
撤职
撤走
撤除
