Bản dịch của từ 撧折 trong tiếng Việt

撧折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juē

ㄐㄩㄝjuethanh ngang

撧折 (Động từ)

juē zhé
01

Bẻ gãy, bẻ cong một vật gì đó khiến nó bị gãy hoặc không thẳng được nữa

折断﹐拗折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撧折

juē

zhé

Các từ liên quan

撧耳挠腮
撧耳揉腮
撧耳顿足
撧葱
折中
折丹
折乌巾
撧
Bính âm:
【juē】【ㄐㄩㄝ】【QUYẾT】
Hình thái radical:
⿰⺘絕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフ丶丶丶丶ノフフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép