ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撧折
Bảng phân tích âm vị 撧
Juē
Bẻ gãy, bẻ cong một vật gì đó khiến nó bị gãy hoặc không thẳng được nữa
折断﹐拗折。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
juē
撧
zhé
折
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép