ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撧耳揉腮
Bảng phân tích âm vị 撧
Juē
Lo lắng; bất an
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
juē
撧
ěr
耳
róu
揉
sāi
腮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép