Bản dịch của từ 撨 trong tiếng Việt
撨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
撨 (Động từ)
【xiāo】
01
Chọn lựa kỹ càng, như chọn hoa thơm quả ngọt trong vườn (để dễ nhớ: tiêu = chọn kỹ)
择取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lau chùi, làm sạch (như lau bàn, lau mặt)
拭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窙
宵
婋
硣
蕭
灲
骁
翛
簘
莦
枵
梟
㮴
捜
飕
馊
蒐
廀
艘
䐹
蓃
鄋
摉
鎪
揼
搂
攎
擣
摏
攪
揊
挮
攧
掾
㧦
擠
蝥
蕝
鋡
缯
蝙
䛲
慭
罶
稿
擖
膕
鲡
