Bản dịch của từ 撨犷 trong tiếng Việt
撨犷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
撨犷 (Tính từ)
【fǔ guǎng】
01
Thô khoáng, phong thái mạnh mẽ, cương trực (cảm giác thô, không mềm mại)
粗豪粗犷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撨犷
fǔ
撨
guǎng
犷
Các từ liên quan
犷俗
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窙
宵
婋
硣
蕭
灲
骁
翛
簘
莦
枵
梟
㮴
捜
飕
馊
蒐
廀
艘
䐹
蓃
鄋
摉
鎪
揼
搂
攎
擣
摏
攪
揊
挮
攧
掾
㧦
擠
蝥
蕝
鋡
缯
蝙
䛲
慭
罶
稿
擖
膕
鲡
