Bản dịch của từ 撩东札西 trong tiếng Việt

撩东札西

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩东札西 (Động từ)

liāo dōng zhá xī
01

Bỏ cái này theo cái kia; rời bỏ cái này để sang cái khác (từ bỏ A để chọn B)

犹言舍此就彼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩东札西

liāo

dōng

zhá

西

Các từ liên quan

撩丁
撩乱
撩云拨雨
撩人
撩动
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
札丧
札书
札付
札伤
札住
西上
西东
西乐
西乞
西乡
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép