Bản dịch của từ 撩天 trong tiếng Việt

撩天

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩天 (Trạng từ)

liāo tiān
01

Chỉ hướng lên trời; ngẩng (nhìn) lên trời, hướng về phía trên (Hán-Việt: liêu thiên/thiêu thiên liên hệ từ '' là chạm/đưa lên)

朝天。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩天

liāo

tiān

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
天一
天一阁
天丁
天上人间
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép