Bản dịch của từ 撩妹 trong tiếng Việt
撩妹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
Liāo | ㄌㄧㄠ | l | iao | thanh ngang |
撩妹 (Động từ)
【liáo mèi】
01
Cua gái; tán gái; trêu gái; thả thính
男性通过各种方式去吸引女性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩妹
liāo
撩
mèi
妹
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 撈, 𢿞, 𢸘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹽
尞
㝋
䜮
潦
屪
㞠
璙
疗
䝤
寥
摎
䨅
揙
挑
擈
损
揣
擵
摠
撴
抽
㨮
㧟
操
獢
璄
鹝
䫁
賙
糉
㘤
震
勮
䅳
麃
㩊
撩妹
撩拨
撩逗
撩惹
撩动
撩乱
眼花撩乱
撩人
撩开
撩起
撩取
撩妹情话
撩是生非
