Bản dịch của từ 撩开手 trong tiếng Việt
撩开手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
Liāo | ㄌㄧㄠ | l | iao | thanh ngang |
撩开手 (Động từ)
【liáo kāi shǒu】
01
Cắt đứt quan hệ; buông tay, từ bỏ (thường chỉ kết thúc quan hệ, ngừng can thiệp)
犹撒手。喻断绝关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩开手
liáo
撩
kāi
开
shǒu
手
Các từ liên quan
撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
开七
开业
开丧
开中
开云见天
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 撈, 𢿞, 𢸘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹽
尞
㝋
䜮
潦
屪
㞠
璙
疗
䝤
寥
摎
䨅
揙
挑
擈
损
揣
擵
摠
撴
抽
㨮
㧟
操
獢
璄
鹝
䫁
賙
糉
㘤
震
勮
䅳
麃
㩊
撩妹
撩拨
撩逗
撩惹
撩动
撩乱
眼花撩乱
撩人
撩开
撩起
撩取
撩妹情话
撩是生非
