Bản dịch của từ 撩摘 trong tiếng Việt

撩摘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩摘 (Động từ)

liāo zhāi
01

Nhổ, hái,摘取 (lấy bằng tay) — hành động cầm tay lấy một vật nhỏ khỏi nơi nó gắn/treo

摘取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩摘

liāo

zhāi

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép