Bản dịch của từ 撩清 trong tiếng Việt

撩清

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩清 (Động từ)

liāo qīng
01

Gần nghĩa với “撩洗”,指把污垢或杂物挑拨挑去清理干净喻指把表面杂乱或不纯的东西拨开弄净可用于物理清理或比喻性清理

犹撩洗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩清

liāo

qīng

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
清一
清一色
清丈
清世
清业
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép