Bản dịch của từ 撩湖 trong tiếng Việt

撩湖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩湖 (Động từ)

liāo hú
01

Đào vét bùn ở lòng hồ; nạo vét bùn đất trong hồ ao (Hán-Việt: liêu hồ — lược liên tưởng chữ đọc gần 'liêu')

谓挖去湖中淤泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩湖

liāo

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
湖光山色
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép