Bản dịch của từ 撩火加油 trong tiếng Việt

撩火加油

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩火加油 (Tính từ)

liáo huǒ jiā yóu
01

Đổ dầu vào lửa; thêm dầu vào lửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩火加油

liáo

huǒ

jiā

yóu

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
加之
加人
加人一等
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép