Bản dịch của từ 撩理 trong tiếng Việt

撩理

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩理 (Động từ)

liāo lǐ
01

Chọc ghẹo, trêu đùa (để thu hút chú ý hoặc kích thích cảm xúc)

2.逗引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắp xếp, chăm sóc, dọn dẹp (chăm lo, sửa sang cho gọn gàng)

1.整理;照料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩理

liāo

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép