Bản dịch của từ 撩碧 trong tiếng Việt

撩碧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩碧 (Danh từ)

liāo bì
01

Một loại ngọc (một sắc/loại đá quý thuộc họ ngọc), Hán Việt: liêu/bạt (tùy văn cảnh); thường được giải thích là một loại ngọc quý

玉的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩碧

liāo

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
碧云
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép