Bản dịch của từ 撩绕 trong tiếng Việt

撩绕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩绕 (Động từ)

liāo rào
01

Quay vòng, vòng quanh, quấn quýt thành vòng; (hình ảnh) quay vòng, lượn quanh như uốn éo

回环盘旋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩绕

liāo

rào

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép