Bản dịch của từ 撩舍 trong tiếng Việt

撩舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩舍 (Danh từ)

liāo shě
01

Lều, am nhỏ; phòng ở của tăng (寮舍僧房) — Hán Việt: liêu xá/ liêu sạ (撩同”)

寮舍。僧房。撩﹐同“寮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩舍

liāo

shě

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép