Bản dịch của từ 撩蜂吃螫 trong tiếng Việt
撩蜂吃螫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
Liāo | ㄌㄧㄠ | l | iao | thanh ngang |
撩蜂吃螫 (Tính từ)
【liáo fēng chī shì】
01
Chọc ong đốt; gây phiền phức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩蜂吃螫
liáo
撩
fēng
蜂
chī
吃
shì
螫
Các từ liên quan
撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
蜂乳
蜂准
蜂出
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
螫乳
螫刺
螫口
螫噬
螫手
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 撈, 𢿞, 𢸘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹽
尞
㝋
䜮
潦
屪
㞠
璙
疗
䝤
寥
摎
䨅
揙
挑
擈
损
揣
擵
摠
撴
抽
㨮
㧟
操
獢
璄
鹝
䫁
賙
糉
㘤
震
勮
䅳
麃
㩊
撩妹
撩拨
撩逗
撩惹
撩动
撩乱
眼花撩乱
撩人
撩开
撩起
撩取
撩妹情话
撩是生非
