Bản dịch của từ 撩起 trong tiếng Việt

撩起

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩起 (Động từ)

liāo qǐ
01

Nâng cao

提高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Để nâng lên (rèm cửa, quần áo, v.v.)

提起(窗帘、衣服等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quén

提起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩起

liāo

撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép