Bản dịch của từ 撩蹶子 trong tiếng Việt
撩蹶子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
Liāo | ㄌㄧㄠ | l | iao | thanh ngang |
撩蹶子 (Động từ)
【liāo jué zǐ】
01
Ngựa (hoặc la, lừa) nhảy bật lên rồi dùng móng sau đá về phía sau
骡马跳起来用后蹄向后踢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩蹶子
liāo
撩
jué
蹶
zi
子
Các từ liên quan
撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 撈, 𢿞, 𢸘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹽
尞
㝋
䜮
潦
屪
㞠
璙
疗
䝤
寥
摎
䨅
揙
挑
擈
损
揣
擵
摠
撴
抽
㨮
㧟
操
獢
璄
鹝
䫁
賙
糉
㘤
震
勮
䅳
麃
㩊
撩妹
撩拨
撩逗
撩惹
撩动
撩乱
眼花撩乱
撩人
撩开
撩起
撩取
撩妹情话
撩是生非
