Bản dịch của từ 撩钩 trong tiếng Việt

撩钩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

撩钩 (Danh từ)

liāo gōu
01

Lụm, móc (lấy vật bằng móc hoặc đưa móc vào lôi lên); cũng viết là 撩鉤

亦作“撩鉤”。

Ví dụ
02

Một loại vũ khí dùng trong chiến tranh thủy (thời Minh, Thanh) — móc, giàn móc để đánh tàu; có nét Hán–Việt: (gợi/móc) + (móc)

1. 明 清 水战的战具。

Ví dụ
03

Một loại móc (dạng móc câu) dùng để vớt, kéo vật trong nước; móc vớt (Hán-Việt: liêu câu/tiêu câu liên tưởng tới 撩钩)

2.泛指水中取物的钩状器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撩钩

liāo

gōu

Các từ liên quan

撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
钩元提要
撩
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
撈, 𢿞, 𢸘
Hình thái radical:
⿰,⺘,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép