Bản dịch của từ 撪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

bèn
01

Cái cung xe, dùng trong xe ngựa cổ để giữ mái che không rơi xuống (như cái khung đỡ mái xe).

车弓,古代用以支撑车篷。

Ví dụ
02

Hành động bước lên xe, như việc leo lên xe ngựa.

上车撪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

撪
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÈN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,軬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丶一丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép