Bản dịch của từ 播 trong tiếng Việt
播
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
播 (Động từ)
【bō】
01
Di dời; đổi chỗ; lưu vong
迁移;流亡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Truyền bá; truyền đạt; phát; lan truyền
传播;传扬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gieo; vãi; gieo hạt
播种
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
播 (Từ chỉ nơi chốn)
【bō】
01
Đọc là [bò]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 譒, 𠤻, 𢿥, 𥸨, 𨤏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,番
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驋
礡
嶓
哱
拨
皪
饽
袚
僠
溊
缽
癶
扺
攒
挰
摝
撋
掜
揓
揲
擓
㨰
拥
捻
蝙
箷
觮
撪
㜩
劎
褜
䘔
㦄
䆮
蓹
雓
广播
直播
传播
播放
转播
主播
播出
播种
播客
播音
