Bản dịch của từ 播放器 trong tiếng Việt
播放器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
播放器 (Danh từ)
【bō fàng qì】
01
Máy phát; trình phát (thiết bị hoặc phần mềm có thể phát các tệp đa phương tiện như âm thanh, video)
播放器是用于播放音频或视频文件的设备或软件
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 播放器
bō
播
fàng
放
qì
器
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 譒, 𠤻, 𢿥, 𥸨, 𨤏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,番
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驋
礡
嶓
哱
拨
皪
饽
袚
僠
溊
缽
癶
扺
攒
挰
摝
撋
掜
揓
揲
擓
㨰
拥
捻
蝙
箷
觮
撪
㜩
劎
褜
䘔
㦄
䆮
蓹
雓
广播
直播
传播
播放
转播
主播
播出
播种
播客
播音
