Bản dịch của từ 播音台 trong tiếng Việt

播音台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

播音台 (Danh từ)

bō yīn tái
01

Đài phát thanh; Đài phát thanh truyền hình

播音台是指进行广播和播音的设备或场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 播音台

yīn

tái

播
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁ】
Các biến thể:
譒, 𠤻, 𢿥, 𥸨, 𨤏
Hình thái radical:
⿰,⺘,番
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép