Bản dịch của từ 撮口呼 trong tiếng Việt
撮口呼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǒ | ㄗㄨㄛˇ | z | uo | thanh hỏi |
撮口呼 (Danh từ)
【cuō kǒu hū】
01
Âm chu miệng (nguyên âm ü hoặc âm bắt đầu bằng chữ ü - một trong bốn nhóm âm tiếng Hán chia theo âm đầu vần)
按照韵母把字音分成开口呼、齐齿呼、合口呼、撮口呼四类,总称四呼韵母是i或拿i起头的叫齐齿呼,韵母 是u或拿u起头的叫合口呼,韵母是ü或拿ü起头的叫撮口呼
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撮口呼
cuō
撮
kǒu
口
hū
呼
- Bính âm:
- 【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ, ㄘㄨㄛ】【TOÁT】
- Các biến thể:
- 最, 𢲻, 𤑧, 𩯉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,最
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搓
醝
遳
磋
瑳
鎈
蹉
𠇸
𠂇
䦈
繓
左
佐
㝾
扲
抸
㨘
振
摺
扭
擌
拠
拋
押
㩗
摲
䈩
䁥
潰
糍
蕊
鲬
寯
䲰
嘾
嶱
题
輙
撮子
撮箕
公撮
撮弄
市撮
一撮
挤撮
撮拢
撮口呼
一小撮
