Bản dịch của từ 撮土焚香 trong tiếng Việt

撮土焚香

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

撮土焚香 (Tính từ)

cuō tǔ fén xiāng
01

Tụ đất thắp hương; gom đất thành đống để thắp hương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撮土焚香

cuō

fén

xiāng

撮
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ, ㄘㄨㄛ】【TOÁT】
Các biến thể:
最, 𢲻, 𤑧, 𩯉
Hình thái radical:
⿰,⺘,最
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép