Bản dịch của từ 撮弄 trong tiếng Việt

撮弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

撮弄 (Động từ)

cuō nòng
01

Chòng ghẹo; trêu chọc; đùa bỡn; làm tình làm tội; bỡn cợt

戏弄;捉弄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xúi bẩy; xúi giục; xúi làm bậy; tiếp tay làm bậy; xui khiến

教唆;煽动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撮弄

cuō

nòng

撮
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ, ㄘㄨㄛ】【TOÁT】
Các biến thể:
最, 𢲻, 𤑧, 𩯉
Hình thái radical:
⿰,⺘,最
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép