Bản dịch của từ 撮角亭子 trong tiếng Việt

撮角亭子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

撮角亭子 (Danh từ)

cuō jiǎo tíng zi
01

Một kiểu đình có mái nhọn và cong lên ở bốn góc.

四檐有尖角而上翘的亭子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撮角亭子

cuō

jiǎo

tíng

zi

Các từ liên quan

撮取
角争
角亢
角人
角仗
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
撮
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ, ㄘㄨㄛ】【TOÁT】
Các biến thể:
最, 𢲻, 𤑧, 𩯉
Hình thái radical:
⿰,⺘,最
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép