Bản dịch của từ 撮风 trong tiếng Việt
撮风
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǒ | ㄗㄨㄛˇ | z | uo | thanh hỏi |
撮风 (Động từ)
【cuō fēng】
01
Hành động nhanh chóng, như là bay theo gió.
犹乘风。形容行动快速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撮风
cuō
撮
fēng
风
Các từ liên quan
撮取
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ, ㄘㄨㄛ】【TOÁT】
- Các biến thể:
- 最, 𢲻, 𤑧, 𩯉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,最
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搓
醝
遳
磋
瑳
鎈
蹉
𠇸
𠂇
䦈
繓
左
佐
㝾
扲
抸
㨘
振
摺
扭
擌
拠
拋
押
㩗
摲
䈩
䁥
潰
糍
蕊
鲬
寯
䲰
嘾
嶱
题
輙
撮子
撮箕
公撮
撮弄
市撮
一撮
挤撮
撮拢
撮口呼
一小撮
