Bản dịch của từ 撰安 trong tiếng Việt

撰安

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

撰安 (Cụm từ)

zhuàn ān
01

書信用語作為結尾的問候祝福語多見於文人或作者的書信與序跋類似敬安」「代安的客套語)。

书信结尾问候语。多用于文人﹑作家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撰安

zhuàn

ān

Các từ liên quan

撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
安上
安下
安不忘危
撰
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
Các biến thể:
篹, 籑, 譔, 𢰅, 𢵬, 算, 選, 僎
Hình thái radical:
⿰,⺘,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép