Bản dịch của từ 撰杖 trong tiếng Việt
撰杖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
撰杖 (Động từ)
【zhuàn zhàng】
01
Giảng dạy; đứng lớp (chỉ việc làm thầy, phụ trách giảng dạy)
2.执教。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tham khảo thành ngữ “撰杖捧履” — hành động tôn kính, cung kính (kính cẩn như nâng gậy, dâng giày); nghĩa bóng: thái độ cung kính, quá kính trọng
1.见“撰杖捧履”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撰杖
zhuàn
撰
zhàng
杖
Các từ liên quan
撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
- Các biến thể:
- 篹, 籑, 譔, 𢰅, 𢵬, 算, 選, 僎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贃
僝
䤄
䉵
僎
瑑
簨
篹
饌
傳
蒃
籑
㧚
扌
搶
揈
揢
摭
摒
摾
㨙
㨣
㩄
揑
㹌
蝼
蕒
嬏
𠏒
磐
䛱
憭
䈏
飘
獠
皺
撰写
撰稿
杜撰
编撰
撰文
撰述
撰著
撰拟
修撰
撰录
