Bản dịch của từ 撰辞 trong tiếng Việt
撰辞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
撰辞 (Động từ)
【zhuàn cí】
01
Soạn, viết lời (bài hát, bài thơ, văn từ) — tương tự “撰词”
1.亦作“撰词”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Viết, soạn thảo văn từ (viết bài, soạn lời văn)
2.撰写文词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撰辞
zhuàn
撰
cí
辞
Các từ liên quan
撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
- Các biến thể:
- 篹, 籑, 譔, 𢰅, 𢵬, 算, 選, 僎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贃
僝
䤄
䉵
僎
瑑
簨
篹
饌
傳
蒃
籑
㧚
扌
搶
揈
揢
摭
摒
摾
㨙
㨣
㩄
揑
㹌
蝼
蕒
嬏
𠏒
磐
䛱
憭
䈏
飘
獠
皺
撰写
撰稿
杜撰
编撰
撰文
撰述
撰著
撰拟
修撰
撰录
