Bản dịch của từ 撱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Động từ)

wěi
01

Kẹp

夹子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rút ngắn

缩短

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vứt bỏ

丢弃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

撱
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【CHUYỂN】
Hình thái radical:
⿰⺘隋
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép