Bản dịch của từ 撳 trong tiếng Việt
撳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìn | ㄑㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
撳 (Động từ)
【qìn】
01
Xem chữ '揿' (ấn, nhấn) - nhớ như nhấn nút điện trong nhà
见“揿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【KẤN】
- Các biến thể:
- 揿, 欽, 𢵡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,欽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一一丨丶ノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菣
𠖶
搇
瀙
吢
揿
吣
抋
寴
㞬
䈜
唚
扪
扫
扬
揟
掂
摣
掟
摭
擣
擿
抅
扭
䣡
䧨
㯅
鹡
䕅
㷫
槦
甎
麾
䯒
邁
踝
