Bản dịch của từ 撵山 trong tiếng Việt

撵山

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

撵山 (Động từ)

niǎn shān
01

Chạy/ vàó trong núi, lang thang trên núi (đi vào vùng núi hoặc đi loanh quanh trên núi)

闯山﹐在山上转。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撵山

niǎn

shān

Các từ liên quan

撵出
撵走
撵蹿
撵转
撵逐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
撵
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,辇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép