Bản dịch của từ 撵走 trong tiếng Việt
撵走
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
撵走 (Động từ)
【nián zǒu】
01
Đuổi đi
赶走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhằm lật đổ
驱逐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撵走
niǎn
撵
zǒu
走
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆN】
- Các biến thể:
- 攆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躎
蹍
捻
焾
辇
㮟
䚓
涊
撚
辗
輾
碾
挷
㧨
掁
执
挣
掕
㨳
㩪
攦
掬
拉
摠
嘵
鋒
賠
暩
㿥
銹
儅
駈
膼
澻
𠏵
蕴
撵走
撵出
