Bản dịch của từ 撵蹿 trong tiếng Việt

撵蹿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

撵蹿 (Động từ)

niǎn cuān
01

Đuổi đi; xua đuổi (đẩy kẻ lạ, thú vật hoặc người ra khỏi chỗ hiện tại)

赶走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撵蹿

niǎn

cuān

蹿

Các từ liên quan

撵出
撵山
撵走
撵转
撵逐
蹿动
蹿劲
蹿升
蹿奔
蹿房越脊
撵
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,辇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép