Bản dịch của từ 撵转 trong tiếng Việt

撵转

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

撵转 (Danh từ)

niǎn zhuǎn
01

Một loại bánh/khẩu phần làm từ bột yến mạch (yêu mạch) — món ăn dân gian

用莜麦面做的一种食物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撵转

niǎn

zhuǎn

Các từ liên quan

撵出
撵山
撵走
撵蹿
撵逐
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
撵
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,辇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép