ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撶
Bảng phân tích âm vị 撶
Huá
Cùng nghĩa với “划”, dùng mái chèo khuấy nước để chèo thuyền (nhớ “hoạch” như mái chèo quạt nước cho thuyền chạy).
同“划”,用桨拨水使船行动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép