Bản dịch của từ 撷 trong tiếng Việt

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

(Động từ)

xié
01

Ngắt lấy; hái

摘下;取下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Túm (bằng vạt áo)

同 ''襭''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

xié
01

Đọc là [jié]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

撷
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
Các biến thể:
擷, 㩪, 𨘓, 𪆋
Hình thái radical:
⿰,⺘,颉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép