Bản dịch của từ 撷取 trong tiếng Việt
撷取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
撷取 (Động từ)
【xié qǔ】
01
Bắt được (một tín hiệu)
拾取(信号)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chọn
选择
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lấy
采取
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chiếm lấy; thu thập; lấy được
收集或获取某些东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Để có được
获得
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Nhằm thu thập dữ liệu
捕获(数据)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Để chọn
挑选
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撷取
xié
撷
qǔ
取
Các từ liên quan
撷华
撷子紒
撷子髻
撷择
撷摘
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 擷, 㩪, 𨘓, 𪆋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,颉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擷
㙦
瑎
㙝
搚
孈
脇
縀
儶
襭
䕵
垥
擿
㧦
撸
抃
㩌
㨥
掀
搊
掛
㧟
攎
㨕
賨
澓
瘤
鋙
𠆈
璎
遷
璆
罼
儈
鴄
缬
撷取
采撷
