Bản dịch của từ 撷摘 trong tiếng Việt

撷摘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

撷摘 (Động từ)

xié zhāi
01

Nhổ/móc/thu hái (một cách lấy, chọn từng cái); tương đương 'ngắt, hái' (Hán-Việt: trích/chiết)

摘取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撷摘

xié

zhāi

Các từ liên quan

撷华
撷取
撷子紒
撷子髻
撷择
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
撷
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
Các biến thể:
擷, 㩪, 𨘓, 𪆋
Hình thái radical:
⿰,⺘,颉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép