Bản dịch của từ 撷秀 trong tiếng Việt

撷秀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

撷秀 (Động từ)

xié xiù
01

Ngắt, chọn thơ văn hay; mượn ý nghĩa là «thu nhặt những câu từ đẹp» (Hán Việt: hiệt tú)

喻摘取美好的词句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撷秀

xié

xiù

Các từ liên quan

撷华
撷取
撷子紒
撷子髻
撷择
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
撷
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
Các biến thể:
擷, 㩪, 𨘓, 𪆋
Hình thái radical:
⿰,⺘,颉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép