Bản dịch của từ 撺 trong tiếng Việt
撺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuān | ㄘㄨㄢ | c | uan | thanh ngang |
撺 (Động từ)
【cuān】
01
Vứt; bắn; quăng; liệng
抛掷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm vội; xông lên; lao vào; đổ xô
匆忙地做
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nổi giận; nổi cáu; phát cáu
发怒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
