Bản dịch của từ 撺厢 trong tiếng Việt

撺厢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

撺厢 (Danh từ)

cuān xiāng
01

Loại thùng hoặc hộp dùng để chứa đồ, thường gọi là '撺箱' (thùng cũ).

见“撺箱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺厢

cuān

xiāng

Các từ liên quan

撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
撺嗾
厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
撺
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
攛, 𢺱
Hình thái radical:
⿰,⺘,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép