Bản dịch của từ 撺哄鸟乱 trong tiếng Việt
撺哄鸟乱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuān | ㄘㄨㄢ | c | uan | thanh ngang |
撺哄鸟乱 (Tính từ)
【cuān hǒng niǎo luàn】
01
Huyên náo ồn ào; quần chúng rối loạn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺哄鸟乱
cuān
撺
hǒng
哄
niǎo
鸟
luàn
乱
Các từ liên quan
撺厢
撺咬
撺哄
撺唆
撺嗾
哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
