Bản dịch của từ 撺哄鸟乱 trong tiếng Việt

撺哄鸟乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

撺哄鸟乱 (Tính từ)

cuān hǒng niǎo luàn
01

Huyên náo ồn ào; quần chúng rối loạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺哄鸟乱

cuān

hǒng

niǎo

luàn

Các từ liên quan

撺厢
撺咬
撺哄
撺唆
撺嗾
哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
撺
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
攛, 𢺱
Hình thái radical:
⿰,⺘,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép