Bản dịch của từ 撺梭 trong tiếng Việt
撺梭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuān | ㄘㄨㄢ | c | uan | thanh ngang |
撺梭 (Động từ)
【cuān suō】
01
Di chuyển qua lại liên tục, như tơ xe quay đều, chỉ sự lui tới, đi lại thường xuyên.
犹穿梭。形容往来频繁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺梭
cuān
撺
suō
梭
Các từ liên quan
撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
