Bản dịch của từ 撺梭 trong tiếng Việt

撺梭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

撺梭 (Động từ)

cuān suō
01

Di chuyển qua lại liên tục, như tơ xe quay đều, chỉ sự lui tới, đi lại thường xuyên.

犹穿梭。形容往来频繁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺梭

cuān

suō

Các từ liên quan

撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
撺
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
攛, 𢺱
Hình thái radical:
⿰,⺘,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép