Bản dịch của từ 撺瞒 trong tiếng Việt

撺瞒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

撺瞒 (Động từ)

cuān mán
01

Che giấu, giấu giếm sự thật để lừa dối người khác

隐瞒﹐哄骗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺瞒

cuān

mán

Các từ liên quan

撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒哄
撺
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
攛, 𢺱
Hình thái radical:
⿰,⺘,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép